Cao su chống va đập cửa
Pinyin: bo5, bo2;
Việt bính: baak6;
蔔 bặc, bốc
Nghĩa Trung Việt của từ 蔔
Cùng nghĩa với chữ bặc 菔.§ Phồn thể của chữ 卜.
bốc, như "la bốc (cải đỏ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 蔔:
蓯, 蓰, 蓴, 蓷, 蓸, 蓺, 蓻, 蓼, 蓿, 蔂, 蔆, 蔉, 蔊, 蔌, 蔑, 蔓, 蔔, 蔕, 蔗, 蔘, 蔚, 蔛, 蔞, 蔟, 蔠, 蔡, 蔣, 蔥, 蔦, 蔪, 蔫, 蔲, 蔴, 蔵, 蔷, 蔸, 蔹, 蔺, 蔻, 蔼,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: bốc
| bốc | 卜: | bốc (ăn bốc; một bốc gạo) |
| bốc | ⺊: | bốc cơm ăn |
| bốc | 𡃒: | tâng bốc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| bốc | 蔔: | la bốc (cải đỏ) |
| bốc | 蹼: | màng ở chân động vật bơi lội |

Tìm hình ảnh cho: bặc, bốc Tìm thêm nội dung cho: bặc, bốc
